Mục Lục
- 1 Tê hàn inox vi sinh 316L chất lượng cao cho hệ thống đường ống
- 2 Đặc điểm nổi bật của Tê hàn inox vi sinh 316L
- 3 Lợi ích thực tế khi sử dụng Tê hàn inox vi sinh 316L
- 4 Ứng dụng của Tê hàn inox vi sinh 316L
- 5 Thông số kỹ thuật của Tê hàn inox vi sinh 316L
- 6 Hướng dẫn sử dụng Tê hàn inox vi sinh 316L
- 7 Câu hỏi thường gặp (Q&A) về Tê hàn inox vi sinh 316L
- 8 Đánh giá từ khách hàng
- 9 Câu chuyện vui về sản phẩm
- 10 Khách hàng mua sản phẩm
Tê hàn inox vi sinh 316L chất lượng cao cho hệ thống đường ống

Tê hàn inox vi sinh 316L là phụ kiện đường ống chuyên dụng trong các hệ thống yêu cầu độ sạch cao, độ bền vượt trội và khả năng chống ăn mòn tối ưu. Với thiết kế dạng chữ T, sản phẩm giúp kết nối ba nhánh ống một cách chắc chắn, đảm bảo lưu thông dòng chảy ổn định và an toàn.
Chất liệu inox 316L cao cấp mang lại khả năng chịu áp lực, nhiệt độ và hóa chất tốt, phù hợp cho các ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xử lý nước và sản xuất công nghiệp.
Tê hàn inox vi sinh 316L là lựa chọn lý tưởng cho các kỹ sư, nhà máy và đơn vị thi công hệ thống đường ống hiện đại.
Đặc điểm nổi bật của Tê hàn inox vi sinh 316L
- Chất liệu inox 316L cao cấp, chống ăn mòn vượt trội.
- Thiết kế dạng chữ T, kết nối ba nhánh ống chắc chắn.
- Bề mặt sáng bóng, đạt tiêu chuẩn vi sinh, dễ vệ sinh.
- Độ dày thành ống 1.5 mm, chịu lực tốt.
- Kích thước chuẩn 25.4 mm (1 inch), dễ lắp đặt.
- Khả năng chịu áp suất làm việc đến 16 kg/cm².
- Chịu nhiệt độ cao, thích hợp môi trường khắc nghiệt.
- Đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế ASTM, ASME, DIN.
- Dễ hàn, dễ gia công, tiết kiệm thời gian thi công.
- Tuổi thọ dài, ít bảo trì, hiệu quả kinh tế cao.
Lợi ích thực tế khi sử dụng Tê hàn inox vi sinh 316L
- Đảm bảo an toàn hệ thống đường ống nhờ khả năng chịu áp lực và nhiệt độ cao.
- Giữ vệ sinh tuyệt đối trong ngành thực phẩm, đồ uống và dược phẩm.
- Tiết kiệm chi phí bảo trì nhờ độ bền và khả năng chống ăn mòn lâu dài.
- Tăng hiệu quả sản xuất nhờ kết nối chắc chắn, dòng chảy ổn định.
- Đa dạng ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp: hóa chất, xử lý nước, y tế.
- Nâng cao chất lượng sản phẩm đầu ra nhờ vật liệu vi sinh đạt chuẩn.
- Thân thiện với môi trường vì inox 316L có thể tái chế.
- Tối ưu không gian lắp đặt với thiết kế nhỏ gọn, dễ bố trí.
- Đáp ứng yêu cầu kỹ thuật khắt khe của các nhà máy hiện đại.
- Gia tăng uy tín doanh nghiệp khi sử dụng phụ kiện đạt chuẩn quốc tế.

Ứng dụng của Tê hàn inox vi sinh 316L
Ngành thực phẩm và đồ uống
- Dùng trong hệ thống sản xuất sữa, bia, nước giải khát, nước tinh khiết.
- Đảm bảo vệ sinh an toàn thực phẩm nhờ bề mặt inox sáng bóng, chống bám bẩn.
- Giúp chia dòng hoặc kết nối các nhánh ống trong dây chuyền sản xuất.
Ngành dược phẩm và y tế
- Ứng dụng trong hệ thống dẫn dung dịch vô trùng, hóa chất y tế.
- Đáp ứng tiêu chuẩn vi sinh nghiêm ngặt, dễ vệ sinh và khử trùng.
- Đảm bảo chất lượng sản phẩm thuốc và dung dịch y tế.
Ngành hóa chất và công nghiệp nặng
- Sử dụng trong hệ thống dẫn hóa chất ăn mòn, dung môi, axit nhẹ.
- Chịu được áp suất và nhiệt độ cao, phù hợp môi trường khắc nghiệt.
- Giúp kết nối đường ống trong các nhà máy hóa chất, dầu khí.
Ngành xử lý nước và môi trường
- Dùng trong hệ thống lọc nước, xử lý nước thải công nghiệp.
- Đảm bảo độ bền, chống rò rỉ, duy trì hiệu quả vận hành lâu dài.
- Phù hợp với các công trình xử lý nước sạch và môi trường.
Ngành cơ khí và xây dựng
- Ứng dụng trong hệ thống PCCC, HVAC, cấp thoát nước.
- Giúp phân nhánh đường ống khí, hơi nóng, nước lạnh.
- Đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình dân dụng và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật của Tê hàn inox vi sinh 316L
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Chất liệu | Inox 316L (thép không gỉ cao cấp, chống ăn mòn, đạt chuẩn vi sinh) |
| Kích thước | DN15 -DN100(phổ biến 25.4 và 50.8) |
| Độ dày thành ống | 1.5 mm |
| Kiểu kết nối | Dạng chữ T (Tee fitting), hàn trực tiếp vào đường ống |
| Áp suất làm việc | 16 kg/cm² (~227 psi) |
| Áp suất nổ | 60 kg/cm² (~853 psi) |
| Nhiệt độ hoạt động | Tối đa 650°C (tùy điều kiện hệ thống) |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A403, ASME B16.9, DIN/JIS |
| Bề mặt | Đánh bóng sáng, chống bám bẩn, dễ vệ sinh |
| Ứng dụng chính | Ngành thực phẩm, dược phẩm, hóa chất, xử lý nước, PCCC, HVAC |

Hướng dẫn sử dụng Tê hàn inox vi sinh 316L
Bước 1: Chuẩn bị trước khi lắp đặt
- Kiểm tra kích thước đường ống để đảm bảo phù hợp với tê hàn inox vi sinh 316L.
- Vệ sinh sạch sẽ bề mặt ống và phụ kiện, loại bỏ bụi bẩn, dầu mỡ.
- Chuẩn bị dụng cụ hàn chuyên dụng, găng tay và kính bảo hộ để đảm bảo an toàn.
Bước 2: Định vị và căn chỉnh
- Xác định vị trí cần chia nhánh hoặc kết nối trong hệ thống.
- Đặt tê hàn inox vi sinh 316L đúng hướng, đảm bảo dòng chảy ổn định.
- Dùng thước đo hoặc dụng cụ căn chỉnh để giữ phụ kiện thẳng hàng với đường ống.
Bước 3: Tiến hành hàn nối
- Sử dụng phương pháp hàn TIG hoặc hàn hồ quang phù hợp với inox 316L.
- Hàn đều quanh chu vi, tránh khe hở để đảm bảo độ kín khít.
- Kiểm tra mối hàn ngay sau khi hoàn thành, đảm bảo không có vết nứt hoặc rò rỉ.
Bước 4: Kiểm tra áp lực và độ kín
- Sau khi hàn, tiến hành thử áp lực bằng nước hoặc khí nén.
- Đảm bảo tê hàn inox vi sinh 316L chịu được áp suất làm việc theo thông số kỹ thuật.
- Nếu phát hiện rò rỉ, xử lý lại mối hàn trước khi đưa vào vận hành.
Bước 5: Vệ sinh và bảo dưỡng
- Vệ sinh bề mặt bằng dung dịch chuyên dụng để giữ độ sáng bóng và chống bám bẩn.
- Định kỳ kiểm tra mối hàn và tình trạng phụ kiện trong quá trình vận hành.
- Thay thế khi có dấu hiệu hư hỏng để đảm bảo an toàn hệ thống.
Với quy trình trên, Tê hàn inox vi sinh 316L sẽ được lắp đặt đúng kỹ thuật, vận hành an toàn và đạt hiệu quả tối đa trong hệ thống đường ống.
Câu hỏi thường gặp (Q&A) về Tê hàn inox vi sinh 316L
1. Tê hàn inox vi sinh 316L dùng để làm gì? Tê hàn inox vi sinh 316L dùng để chia nhánh hoặc kết nối ba đường ống trong hệ thống, đảm bảo dòng chảy ổn định và an toàn.
2. Sản phẩm có phù hợp cho ngành thực phẩm và dược phẩm không? Có, vì inox 316L đạt chuẩn vi sinh, chống ăn mòn và dễ vệ sinh, rất phù hợp cho môi trường yêu cầu độ sạch cao.
3. Tê hàn inox vi sinh 316L chịu được áp suất và nhiệt độ bao nhiêu? Sản phẩm chịu áp suất làm việc đến 16 kg/cm² và nhiệt độ tối đa khoảng 650°C.
4. Có thể sử dụng sản phẩm trong môi trường hóa chất không? Hoàn toàn có thể, inox 316L có khả năng chống ăn mòn tốt, phù hợp với môi trường hóa chất và dung môi.
5. Tuổi thọ của sản phẩm thường kéo dài bao lâu? Nếu lắp đặt và bảo dưỡng đúng cách, tuổi thọ có thể kéo dài hàng chục năm, giúp tiết kiệm chi phí lâu dài.
Đánh giá từ khách hàng
- “Sản phẩm chắc chắn, hàn dễ dàng, hệ thống vận hành ổn định hơn hẳn.”
- “Tôi dùng cho dây chuyền sản xuất nước tinh khiết, rất sạch sẽ và an toàn.”
- “Khả năng chống ăn mòn cực tốt, dù trong môi trường hóa chất vẫn bền bỉ.”
- “Lắp đặt nhanh chóng, tiết kiệm thời gian thi công, chất lượng vượt mong đợi.”
- “Giá trị sử dụng lâu dài, gần như không phải bảo trì nhiều, rất đáng đầu tư.”

Câu chuyện vui về sản phẩm
Một kỹ sư trẻ lần đầu lắp đặt hệ thống đường ống đã chọn Tê hàn inox vi sinh 316L.
Anh lo lắng không biết có chia dòng chảy đúng không, nhưng khi thử áp lực, nước chảy đều cả ba nhánh, anh thở phào: “Đúng là chữ T thần kỳ, chia đâu cũng chuẩn!”.
Từ đó, đồng nghiệp hay trêu anh rằng: “Có tê hàn inox vi sinh 316L thì khỏi lo bị ‘tắc đường’ trong nhà máy.”
Khách hàng mua sản phẩm
Liên hệ ngay để đặt mua Tê hàn inox vi sinh 316L chất lượng cao:
- HOTLINE: 0937.085.614 (A Bảo) – 0903.394.708 (Cô Hoa)
- EMAIL: [email protected]
- Địa chỉ công ty: 534 Lý Thường Kiệt, Phường Tân Sơn Nhất, TP HCM




